subeditor
/'sʌb'editə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó chủ bút, thư ký tòa soạn: Một người làm việc trong tòa soạn báo, tạp chí hoặc nhà xuất bản, có nhiệm vụ hỗ trợ tổng biên tập hoặc chủ bút trong việc biên tập, kiểm tra và chuẩn bị nội dung trước khi in hoặc xuất bản.
- Trợ lý biên tập: Một vị trí công việc phụ trách các nhiệm vụ biên tập cơ bản dưới sự giám sát của biên tập viên chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She worked as a subeditor for a major newspaper for five years. (Cô ấy đã làm thư ký tòa soạn cho một tờ báo lớn trong năm năm.)
- The subeditor is responsible for checking facts and correcting grammar. (Phó chủ bút chịu trách nhiệm kiểm tra tính chính xác của thông tin và sửa lỗi ngữ pháp.)
- As a subeditor, his main job is to prepare the final copy for the printer. (Với vai trò thư ký ban biên tập, công việc chính của anh ấy là chuẩn bị bản thảo cuối cùng cho nhà in.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chief subeditor": Trưởng phòng/Trưởng nhóm thư ký tòa soạn. Đây là vị trí cao cấp hơn, quản lý một nhóm các subeditor.
- The chief subeditor oversees the work of all junior subeditors. (Trưởng phòng thư ký tòa soạn giám sát công việc của tất cả các thư ký cấp dưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Subedit (động từ): Hành động làm công việc của một subeditor (biên tập phụ, hiệu đính).
- She was asked to subedit the article before publication. (Cô ấy được yêu cầu hiệu đính bài báo trước khi xuất bản.)
- Copy editor (danh từ): Biên tập viên bản thảo. Đây là một từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, chỉ người chuyên sửa lỗi và chuẩn hóa văn bản.
Từ đồng nghĩa
- Assistant editor: Trợ lý biên tập viên.
- Deputy editor: Phó tổng biên tập (thường chỉ vị trí cao cấp hơn subeditor một chút).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'subeditor')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ 'subeditor')
danh từ
- phó chủ bút, thư ký toà soạn, phó tổng biên tập, thư ký ban biên tập