subepidermal
/'sʌb,epi'də:məl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới biểu bì: Thuộc về, nằm ở, hoặc xảy ra bên dưới lớp biểu bì (lớp ngoài cùng của da hoặc bề mặt mô).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A subepidermal blister can be caused by certain autoimmune diseases. (Một mụn nước dưới biểu bì có thể được gây ra bởi một số bệnh tự miễn.)
- The biopsy revealed a subepidermal inflammatory infiltrate. (Kết quả sinh thiết cho thấy một ổ viêm thâm nhiễm dưới biểu bì.)
- The injection must be administered in the subepidermal layer. (Mũi tiêm phải được đưa vào lớp dưới biểu bì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và da liễu: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả vị trí của các tổn thương, u nang, hoặc quá trình bệnh lý nằm ngay bên dưới lớp biểu bì da.
- Subepidermal calcified nodule is a benign skin condition. (Nốt vôi hóa dưới biểu bì là một tình trạng da lành tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Epidermal (adj): thuộc về biểu bì.
- The epidermal layer is the outermost part of the skin. (Lớp biểu bì là phần ngoài cùng của da.)
- Subcutaneous (adj): dưới da (thường chỉ lớp sâu hơn, dưới cả lớp biểu bì và lớp hạ bì).
- Subcutaneous fat lies beneath the skin. (Mỡ dưới da nằm bên dưới lớp da.)
Từ đồng nghĩa
- Subepithelial (adj): dưới biểu mô (có nghĩa tương tự, thường dùng trong mô học cho các mô khác ngoài da).
tính từ
- (giải phẫu) dưới biểu bì