subequal

/'sʌb'i:kwəl/
Học thuật
Thân thiện
subequal

The two leaves are subequal in length.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần bằng nhau, gần tương đương: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều vật, kích thước, số lượng hoặc mức độ gần như bằng nhau, nhưng không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả chính xác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two branches are subequal in length. (Hai nhánh chiều dài gần bằng nhau.)
    • The study compared subequal amounts of the two chemicals. (Nghiên cứu so sánh lượng gần tương đương của hai hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học/hình thái học: Thường dùng để mô tả các bộ phận của sinh vật (như cánh, chân, răng) kích thước gần như nhau.

    • The insect's antennae are subequal. (Râu của con côn trùng kích thước gần bằng nhau.)
  • Trong toán học hoặc thống : Có thể dùng để chỉ các giá trị gần bằng nhau trong một tập hợp.

    • The data points form two subequal groups. (Các điểm dữ liệu tạo thành hai nhóm gần tương đương.)
Biến thể từ gần giống
  • Subequality (danh từ): Tình trạng gần bằng nhau.
  • Unequal (tính từ): Không bằng nhau (từ trái nghĩa phổ biến).
  • Equal (tính từ): Bằng nhau (từ gốc, thể hiện sự chính xác tuyệt đối).
Từ đồng nghĩa
  • Nearly equal: Gần như bằng nhau.
  • Approximately equal: Xấp xỉ bằng nhau.
  • Almost equivalent: Gần như tương đương.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này mang tính học thuật cao, thường xuất hiện trong văn bản khoa học, kỹ thuật, mô tả kỹ thuật hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Sắc thái: Nhấn mạnh sự gần đúng, xấp xỉ chứ không phải sự trùng khớp hoàn toàn. Sự khác biệt tuy nhỏ nhưng có thể đo đếm hoặc quan sát được.
subequal

The two leaves are subequal in length.

tính từ
  1. gần bằng nhau, gần bình quân