subequatorial

/'sʌb,ekwə'tɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
subequatorial

The climate in the subequatorial region features distinct wet and dry seasons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cận xích đạo: Chỉ khu vực địa nằm ngay bên ngoài hoặc tiếp giáp với vùng xích đạo, thường đặc điểm khí hậu tương tự nhưng ít khắc nghiệt hơn so với vùng xích đạo chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The subequatorial region experiences a distinct wet and dry season. (Vùng cận xích đạo trải qua một mùa mưa mùa khô rõ rệt.)
    • This plant species is native to subequatorial Africa. (Loài thực vật này nguồn gốc từ châu Phi cận xích đạo.)
    • The study focuses on rainfall patterns in subequatorial zones. (Nghiên cứu tập trung vào các kiểu mưacác khu vực cận xích đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subequatorial climate": khí hậu cận xích đạo.

    • The subequatorial climate is characterized by high temperatures year-round. (Khí hậu cận xích đạo được đặc trưng bởi nhiệt độ cao quanh năm.)
  • "Subequatorial belt": vành đai cận xích đạo.

    • The subequatorial belt lies between the equatorial and tropical zones. (Vành đai cận xích đạo nằm giữa vùng xích đạo vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Equatorial (adj): (thuộc) xích đạo.

    • Equatorial forests are known for their biodiversity. (Rừng xích đạo nổi tiếng với sự đa dạng sinh học.)
  • Tropical (adj): (thuộc) nhiệt đới.

    • Tropical storms are common in this area. (Bão nhiệt đới phổ biếnkhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Near-equatorial: gần xích đạo.
  • Equator-adjacent: tiếp giáp xích đạo.
subequatorial

The climate in the subequatorial region features distinct wet and dry seasons.

tính từ
  1. cận xích đạo

Từ có nhắc đến "subequatorial"