subequilateral

/'sʌb,i:kwi'lætərəl/
Học thuật
Thân thiện
subequilateral

A triangle with two subequilateral sides rests on a flat surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần đều: Thuật ngữ hình học mô tả một hình (thường tam giác) các cạnh gần như bằng nhau, nhưng không hoàn toàn bằng nhau. chỉ trạng thái gần đạt tới tính chất "cân" hoặc "đều".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist identified the crystal as having a subequilateral triangular form. (Nhà địa chất học xác định tinh thể dạng tam giác gần đều.)
    • In this diagram, triangle ABC is subequilateral, with sides of very similar but not identical lengths. (Trong biểu đồ này, tam giác ABC gần đều, với các cạnh độ dài rất tương đồng nhưng không giống hệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong mô tả hình học/phân loại: Thường được dùng trong các ngành khoa học như tinh thể học, địa chất học, hoặc hình học mô tả để phân loại các hình dạng một cách chính xác, thay vì chỉ dùng các thuật ngữ chung chung.
    • The fossil's cross-section is best described as subequilateral. (Mặt cắt ngang của hóa thạch được mô tả chính xác nhất là gần đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Equilateral (adj): đều ( dụ: tam giác đều).
  • Sub- (tiền tố): có nghĩa "dưới", "gần", "phụ", chỉ mức độ thấp hơn hoặc chưa hoàn toàn đạt tới.
Từ đồng nghĩa
  • Nearly equilateral: gần như đều.
  • Almost equilateral: hầu như đều.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản học thuật, khoa học kỹ thuật (toán học, địa chất, tinh thể học) hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Sự khác biệt với "cân": "Subequilateral" nhấn mạnh vào việc tất cả các cạnh đều gần bằng nhau, trong khi "isosceles" (tam giác cân) chỉ yêu cầu hai cạnh bằng nhau. Một tam giác "subequilateral" có thể rất gần với tam giác đều.
subequilateral

A triangle with two subequilateral sides rests on a flat surface.

tính từ
  1. (toán học) gần đều