suberect

/'sʌbi'rekt/
Học thuật
Thân thiện
suberect

The young plant's leaves are suberect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần thẳng, hơi thẳng: Mô tả một vật thể hoặc bộ phận (thường thân cây, cành, lông, gai) không hoàn toàn thẳng đứng hơi nghiêng hoặc cong một chút so với phương thẳng đứng. trạng thái trung gian giữa "nằm ngang" (prostrate) "thẳng đứng" (erect).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has suberect stems that rise slightly from the ground. (Cây những thân gần thẳng, vươn lên một chút từ mặt đất.)
    • The hairs on the leaf are described as being suberect. (Những sợi lông trên được mô tả trạng thái gần thẳng.)
    • Botanists noted the suberect growth habit of the new species. (Các nhà thực vật học ghi nhận kiểu mọc gần thẳng của loài mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học (Taxonomy): Từ này thường xuất hiện trong các mô tả khoa học, đặc biệt trong thực vật học, động vật học hoặc địa chất để mô tả hình thái một cách chính xác.
    • The diagnostic feature is the presence of suberect spines. (Đặc điểm nhận dạng sự có mặt của những cái gai gần thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Erect (adj): thẳng đứng, đứng thẳng.
  • Procumbent (adj): bò sát đất.
  • Decumbent (adj): nằm ngả, phần gốc nằm nhưng ngọn vươn lên.
  • Ascending (adj): mọc chếch lên.
Từ đồng nghĩa
  • Almost erect: gần như thẳng đứng.
  • Semi-erect: nửa thẳng.
  • Partially upright: phần nào thẳng đứng.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: "Suberect" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong văn bản khoa học, mô tả kỹ thuật hoặc phân loại. hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày.
  • Kết hợp từ: Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ bộ phận của sinh vật hoặc đối tượng tự nhiên như: stem (thân cây), hair (lông), spine (gai), branch (cành), growth (sự phát triển/mọc).
suberect

The young plant's leaves are suberect.

tính từ
  1. gần thẳng