subereous
/sju'biəriəs/ Cách viết khác : (suberic) /sju'berik/ (suberose) /'sju:bərous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bần, thuộc về bần: Chỉ tính chất của vật liệu có chứa bần (một loại mô thực vật nhẹ, xốp, không thấm nước).
- Giống bần, như bần: Dùng để mô tả vật gì đó có đặc tính tương tự như bần, chẳng hạn như về độ xốp, nhẹ hoặc khả năng đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bark of the cork oak has a subereous texture. (Vỏ cây sồi bần có kết cấu giống như bần.)
- He studied the subereous layer of the tree under a microscope. (Anh ấy đã nghiên cứu lớp bần của cây dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Subereous tissue: Mô bần, chỉ loại mô thực vật đặc biệt.
- Subereous tissue helps protect the tree from water loss. (Mô bần giúp bảo vệ cây khỏi mất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Suberic (tính từ): (thuộc) bần, liên quan đến bần hoặc axit suberic.
- Suberose (tính từ): có tính chất của bần, xốp như bần.
- Suberin (danh từ): chất suberin, một polyme béo tạo nên thành tế bào của mô bần.
- Corky (tính từ): giống bần, có tính chất như bần (từ thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Corklike: giống như bần.
- Corky: có tính chất của bần.
tính từ
- có bần; như bần, giống bần