suberic acid

suberic acid

A chemist carefully measures suberic acid crystals in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit suberic: một loại axit dicarboxylic (chứa hai nhóm carboxyl) được tìm thấy trong bần (cork), một loại vật liệu từ vỏ cây sồi bần. thường được sử dụng trong sản xuất nhựa, chất dẻo một số hợp chất hóa học khác.

dụ sử dụng
  • (Axit suberic một thành phần quan trọng trong sản xuất một số loại polyester.)
  • (Việc chiết xuất axit suberic từ bần đòi hỏi quá trình xử lý hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suberic acid derivatives": Các dẫn xuất của axit suberic, thường được dùng trong công nghiệp hóa chất.
    • Researchers synthesized new suberic acid derivatives for medical applications. (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp các dẫn xuất mới của axit suberic cho ứng dụng y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Suberate (n): Muối hoặc este của axit suberic.
    • Sodium suberate is used in some industrial processes. (Natri suberat được sử dụng trong một số quy trình công nghiệp.)
  • Suberin (n): Một chất polymer tự nhiên trong bần, liên quan đến axit suberic.
    • Suberin contributes to the waterproof properties of cork. (Suberin góp phần vào tính chống thấm nước của bần.)
Từ đồng nghĩa
  • Octanedioic acid: Tên hóa học chính xác của axit suberic (axit octanedioic).
    • Octanedioic acid is the systematic name for suberic acid. (Axit octanedioic tên hệ thống của axit suberic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Từ gần giống