subfebrile

/'sʌb'ri:brail/
Học thuật
Thân thiện
subfebrile

A patient's subfebrile temperature is monitored on a digital thermometer.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Sốt nhẹ: Chỉ tình trạng thân nhiệt tăng cao hơn mức bình thường nhưngmức độ nhẹ, thường dưới 38°C (100.4°F). Đây một thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong lâm sàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient presented with a persistent subfebrile condition. (Bệnh nhântình trạng sốt nhẹ kéo dài.)
    • A subfebrile temperature is often a sign of a mild infection. (Sốt nhẹ thường dấu hiệu của một nhiễm trùng nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subfebrile state": trạng thái sốt nhẹ.
    • The child was kept home from school due to a subfebrile state. (Đứa trẻ được giữnhà không đến trường trong trạng thái sốt nhẹ.)
  • "subfebrile range": khoảng nhiệt độ được coi sốt nhẹ.
    • Temperatures in the subfebrile range may not always require medication. (Nhiệt độ trong khoảng sốt nhẹ có thể không phải lúc nào cũng cần dùng thuốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Febrile (adj): (thuộc về) sốt, sốt. Đây từ gốc, "subfebrile" biến thể với tiền tố "sub-" (dưới, nhẹ).
    • The patient was febrile and needed rest. (Bệnh nhân bị sốt cần nghỉ ngơi.)
  • Pyrexia (n): (thuật ngữ y học) chứng sốt, tình trạng sốt.
    • The cause of the pyrexia is still unknown. (Nguyên nhân của chứng sốt vẫn chưa được xác định.)
  • Low-grade fever (n): sốt nhẹ (cụm từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "subfebrile").
    • She has been running a low-grade fever for two days. ( ấy bị sốt nhẹ đã hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Low-grade fever: sốt nhẹ (cách diễn đạt thông thường).
  • Slight fever: cơn sốt nhẹ.
Lưu ý
  • Subfebrile một thuật ngữ y tế chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "low-grade fever" hoặc "slight fever" hơn.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một tính từ để mô tả tình trạng hoặc nhiệt độ.
subfebrile

A patient's subfebrile temperature is monitored on a digital thermometer.

danh từ
  1. (y học) sốt nhẹ