subflavour
/'sʌb'fleivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hương vị phụ: Một hương vị thứ yếu, không phải là hương vị chính, có trong một món ăn, thức uống hoặc sản phẩm nào đó. Nó thường tinh tế và bổ sung cho hương vị tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This tea has a citrus subflavour that makes it very refreshing. (Loại trà này có một hương vị phụ từ cam quýt khiến nó rất sảng khoái.)
- The main flavour is chocolate, but there's a subtle coffee subflavour. (Hương vị chính là sô-cô-la, nhưng có một hương vị phụ tinh tế của cà phê.)
- Detecting the herbal subflavours in this wine requires a trained palate. (Việc nhận ra các hương vị phụ thảo mộc trong loại rượu này đòi hỏi một vị giác được rèn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a subflavour of": có một hương vị phụ của cái gì đó.
- The sauce has a subflavour of smoked paprika. (Nước sốt có một hương vị phụ của ớt bột hun khói.)
- "to identify/ detect a subflavour": nhận diện/ phát hiện ra một hương vị phụ.
- Expert tasters can identify multiple subflavours in a single olive oil. (Những người thử nghiệm chuyên nghiệp có thể nhận diện nhiều hương vị phụ trong một loại dầu ô liu duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Aftertaste (n): Dư vị, hương vị còn lại sau khi đã nếm hoặc nuốt.
- Undertone (n): (dùng trong ẩm thực) Sắc thái, hương vị nền nhẹ, tương tự như "subflavour".
- Note (n): (dùng trong thử rượu, cà phê, trà) Một hương vị cụ thể được cảm nhận, có thể là hương vị chính hoặc phụ.
Từ đồng nghĩa
- Secondary flavour: Hương vị thứ cấp.
- Undertone: Hương vị nền (thường dùng trong mô tả ẩm thực).
- Hint: Ám chỉ, gợi ý nhẹ về một hương vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "subflavour")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subflavour")
danh từ
- hương vị phụ