subfoundation

/'sʌbfaun'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
subfoundation

The construction crew lays the subfoundation for the new house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nền móng phụ, lớp nền bên dưới: Lớp kết cấu hoặc vật liệu được đặt bên dưới nền móng chính của một công trình xây dựng. chức năng gia cố, ổn định hoặc san lấp mặt bằng trước khi xây dựng nền móng chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineers added a gravel subfoundation to improve drainage before pouring the concrete. (Các kỹ sư đã thêm một lớp nền móng phụ bằng sỏi để cải thiện hệ thống thoát nước trước khi đổ tông.)
    • A stable subfoundation is crucial for building on soft soil. (Một lớp nền móng phụ ổn định rất quan trọng khi xây dựng trên nền đất yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay/construct a subfoundation": đặt/xây dựng một lớp nền móng phụ.
    • The first step is to lay a proper subfoundation for the entire structure. (Bước đầu tiên đặt một lớp nền móng phụ phù hợp cho toàn bộ công trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sub-base (n): Lớp đáy, lớp nền đáy. Đây thường một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa, chỉ lớp vật liệu nằm ngay dưới nền móng chính hoặc mặt đường.
  • Underpinning (n): Sự gia cố móng. Hành động củng cố nền móng hiện , có thể liên quan đến việc làm việckhu vực bên dưới nền móng chính.
Từ đồng nghĩa
  • Underlayer: Lớp bên dưới.
  • Base course: Lớp nền cơ sở (thường dùng trong xây dựng đường).
Lưu ý
  • Từ "subfoundation" một thuật ngữ chuyên ngành trong xây dựng kỹ thuật dân dụng. không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
subfoundation

The construction crew lays the subfoundation for the new house.

danh từ
  1. nền (nhà)