subgelatinous
/,sʌbdʤi'lætinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gần như keo, hơi dính: Mô tả một chất có tính chất trung gian, không hoàn toàn là chất lỏng cũng không hoàn toàn là chất rắn đàn hồi (gel), mà có độ đặc và độ dính tương tự như keo nhưng ở mức độ thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The substance had a subgelatinous texture, sticking slightly to the spoon. (Chất đó có kết cấu gần như keo, hơi dính vào thìa.)
- After cooling, the mixture became subgelatinous and difficult to pour. (Sau khi làm nguội, hỗn hợp trở nên hơi dính và khó đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học, sinh học hoặc khoa học thực phẩm để mô tả trạng thái vật chất.
- Under the microscope, the cellular matrix appeared subgelatinous. (Dưới kính hiển vi, ma trận tế bào có vẻ gần như dạng keo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gelatinous (tính từ): Có tính chất của keo hoặc thạch, dính và đàn hồi.
- Jellyfish have a gelatinous body. (Sứa có cơ thể dạng keo.)
Từ đồng nghĩa
- Semi-gelatinous: Nửa keo, bán keo.
- Viscous: Sệt, nhớt (nhấn mạnh độ đặc hơn là tính chất giống keo).
tính từ
- gần như keo, hơi dính