subgelatinous

/,sʌbdʤi'lætinəs/
Học thuật
Thân thiện
subgelatinous

A scientist examines a subgelatinous substance in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần như keo, hơi dính: Mô tả một chất tính chất trung gian, không hoàn toàn chất lỏng cũng không hoàn toàn chất rắn đàn hồi (gel), độ đặc độ dính tương tự như keo nhưngmức độ thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The substance had a subgelatinous texture, sticking slightly to the spoon. (Chất đó kết cấu gần như keo, hơi dính vào thìa.)
    • After cooling, the mixture became subgelatinous and difficult to pour. (Sau khi làm nguội, hỗn hợp trở nên hơi dính khó đổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng trong hóa học, sinh học hoặc khoa học thực phẩm để mô tả trạng thái vật chất.
    • Under the microscope, the cellular matrix appeared subgelatinous. (Dưới kính hiển vi, ma trận tế bào có vẻ gần như dạng keo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelatinous (tính từ): tính chất của keo hoặc thạch, dính đàn hồi.
    • Jellyfish have a gelatinous body. (Sứa cơ thể dạng keo.)
Từ đồng nghĩa
  • Semi-gelatinous: Nửa keo, bán keo.
  • Viscous: Sệt, nhớt (nhấn mạnh độ đặc hơn tính chất giống keo).
subgelatinous

A scientist examines a subgelatinous substance in a petri dish.

tính từ
  1. gần như keo, hơi dính