subglobular

/'sʌb'glɔbjulə/
Học thuật
Thân thiện
subglobular

A scientist examines a subglobular crystal under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gần hình cầu, gần như hình cầu: Mô tả một vật thể hình dạng gần giống với hình cầu hoàn hảo, nhưng không hoàn toàn tròn trịa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The pebble had a subglobular shape, smoothed by the river. (Viên sỏi hình dạng gần hình cầu, được dòng sông mài nhẵn.)
    • Under the microscope, the bacteria appeared subglobular. (Dưới kính hiển vi, vi khuẩn xuất hiện với hình dạng gần như hình cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học mô tả kỹ thuật: Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, địa chất, hoặc vật để mô tả hình dạng của các vật thể tự nhiên hoặc nhân tạo một cách chính xác.
    • The mineral's crystals were described as subglobular aggregates. (Các tinh thể của khoáng vật được mô tả các tập hợp gần hình cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Subglobose (tính từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự, cũng có nghĩa gần hình cầu.
  • Globular (tính từ): hình cầu, hình quả cầu. (Đây từ gốc, "sub-" tiền tố có nghĩa "dưới, gần như").
Từ đồng nghĩa
  • Near-spherical: Gần như hình cầu.
  • Spheroidal: dạng hình cầu dẹt hoặc thuôn dài.
Lưu ý
  • "Subglobular" một từ chuyên ngành: ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả học thuật.
subglobular

A scientist examines a subglobular crystal under bright light.

tính từ
  1. gần hình cầu