subgroup
/'sʌbgru:p/
Học thuậtThân thiện
A Venn diagram shows a large circle labeled "Group" containing a smaller circle labeled "Subgroup".
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân nhóm, nhóm nhỏ: Một nhóm riêng biệt, thường là một phần nhỏ hơn hoặc phụ thuộc, nằm bên trong một nhóm lớn hơn.
- Phân nhóm (sinh vật học): Trong phân loại sinh học, một đơn vị phân loại nằm dưới cấp nhóm.
- Tập hợp con (toán học): Một tập hợp con (không rỗng) của một nhóm toán học, mà bản thân nó cũng tạo thành một nhóm dưới phép toán tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The committee has several subgroups focusing on different topics. (Ủy ban có một số phân nhóm tập trung vào các chủ đề khác nhau.)
- Researchers studied a subgroup of patients with specific symptoms. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu một phân nhóm bệnh nhân có các triệu chứng cụ thể.)
- In algebra, the set of even integers is a subgroup of the group of all integers under addition. (Trong đại số, tập hợp các số nguyên chẵn là một nhóm con của nhóm tất cả các số nguyên dưới phép cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a subgroup": hình thành một phân nhóm.
- The activists decided to form a subgroup to address local environmental issues. (Các nhà hoạt động quyết định hình thành một phân nhóm để giải quyết các vấn đề môi trường địa phương.)
- "within a subgroup": bên trong một phân nhóm.
- Significant cultural variations exist even within this linguistic subgroup. (Các biến thể văn hóa đáng kể tồn tại ngay cả trong phân nhóm ngôn ngữ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Subset (n - toán học, tổng quát): Tập hợp con. (Thường dùng trong toán học và phân tích dữ liệu, nghĩa rộng hơn "subgroup" trong toán học).
- Caucus (n): Nhóm nghị sĩ, nhóm đặc biệt (trong chính trị). (Chỉ một nhóm người có cùng quan điểm trong một tổ chức lớn hơn).
- Division (n): Bộ phận, chi nhánh. (Thường chỉ một phần có tổ chức của một công ty hoặc tổ chức lớn).
Từ đồng nghĩa
- Subdivision: Tiểu bộ phận, phân khu.
- Section: Mục, phần, bộ phận.
- Branch: Nhánh, chi nhánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "subgroup").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "subgroup").
A Venn diagram shows a large circle labeled "Group" containing a smaller circle labeled "Subgroup".
danh từ
- (sinh vật học) phân nhóm