subhumeral

/'sʌb'hju:mərəl/
Học thuật
Thân thiện
subhumeral

The surgeon carefully examined the subhumeral region during the procedure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Dưới xương cánh tay: Thuật ngữ "subhumeral" dùng để mô tả vị trí, cấu trúc hoặc vùng nằm phía dưới xương cánh tay (xương humerus).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The subhumeral bursa is a small fluid-filled sac located beneath the humerus. (Túi hoạt dịch dưới xương cánh tay một túi nhỏ chứa đầy dịch nằm bên dưới xương cánh tay.)
    • The surgeon identified a subhumeral mass during the examination. (Bác sĩ phẫu thuật đã xác định được một khối u dưới xương cánh tay trong quá trình kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học/chuyên ngành: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, giải phẫu học hoặc y khoa để mô tả vị trí giải phẫu một cách chính xác.
    • The subhumeral region is of particular interest in orthopedic surgery. (Vùng dưới xương cánh tay tầm quan trọng đặc biệt trong phẫu thuật chỉnh hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Humeral (tính từ): (thuộc) xương cánh tay.
    • Humeral head (chỏm xương cánh tay).
  • Sub- (tiền tố): Có nghĩa "dưới", "phía dưới". Kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành thuật ngữ y học ( dụ: subcutaneous - dưới da, sublingual - dưới lưỡi).
Từ đồng nghĩa
  • Infrahumeral (tính từ): Dưới xương cánh tay. (Đây một thuật ngữ đồng nghĩa hiếm gặp, chủ yếu dùng trong giải phẫu học chuyên sâu.)
Lưu ý
  • "Subhumeral" một thuật ngữ chuyên môn rất cụ thể. không các cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
subhumeral

The surgeon carefully examined the subhumeral region during the procedure.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới xương cánh tay