subinspector

/'sʌbin'spektə/
Học thuật
Thân thiện
subinspector

A subinspector reviews the case files at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phó thanh tra: Một chức vụ hoặc cấp bậc trong một số lực lượng thanh tra, cảnh sát hoặc cơ quan hành chính, thường người hỗ trợ cấp bậc dưới một thanh tra chính (inspector).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was promoted to the rank of subinspector. (Anh ấy được thăng chức lên cấp bậc phó thanh tra.)
    • The subinspector is responsible for the preliminary investigation. (Vị phó thanh tra chịu trách nhiệm điều tra sơ bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting subinspector": Phó thanh tra quyền, tạm quyền.
    • He served as the acting subinspector during the transition period. (Ông ấy đã đảm nhiệm vị trí phó thanh tra quyền trong thời kỳ chuyển giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspector (n): Thanh tra (cấp bậc cao hơn).
  • Deputy inspector (n): Phó thanh tra (từ đồng nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Assistant inspector: Trợ lý thanh tra.
  • Deputy inspector: Phó thanh tra.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, cảnh sát hoặc tổ chức hệ thống cấp bậc thanh tra cụ thể. không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
subinspector

A subinspector reviews the case files at his desk.

tính từ
  1. phó thanh tra