subintrant
Học thuậtThân thiện
La fièvre subintrante se caractérise par des poussées qui se succèdent sans intervalle.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Liên tiếp, xảy ra liên tục không ngừng: Dùng để mô tả các triệu chứng, đặc biệt là cơn sốt, xuất hiện liên tiếp nhau mà không có khoảng thời gian bình thường hóa rõ rệt giữa các cơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fièvre subintrante a duré plusieurs jours. (Cơn sốt liên tiếp đã kéo dài nhiều ngày.)
- Le médecin a diagnostiqué des accès subintrants. (Bác sĩ đã chẩn đoán những cơn tấn công liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fièvre subintrante": một thuật ngữ y học cụ thể chỉ một loại sốt trong đó các cơn sốt xảy ra liên tục, chồng lên nhau, không có giai đoạn hạ sốt rõ ràng.
- Le paludisme peut parfois se présenter sous forme de fièvre subintrante. (Bệnh sốt rét đôi khi có thể biểu hiện dưới dạng sốt liên tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Subintrance (danh từ giống cái, ít dùng): tính chất liên tiếp, sự xảy ra liên tục.
- Intermittent (tính từ): ngắt quãng, từng cơn (trái nghĩa trong ngữ cảnh y học, mô tả các cơn có khoảng cách rõ ràng).
Từ đồng nghĩa
- Continu (liên tục).
- Ininterrompu (không bị gián đoạn).
- Successif (liên tiếp, kế tiếp nhau).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệt là để mô tả các triệu chứng lâm sàng. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành và ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
La fièvre subintrante se caractérise par des poussées qui se succèdent sans intervalle.
tính từ
- (y học) liên tiếp
- Fièvre subintrantesốt liên tiếp