subject matter

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ đề, nội dung chính: "subject matter" chỉ nội dung hoặc chủ đề chính được thảo luận, miêu tả, hoặc trình bày trong một tác phẩm, cuộc trò chuyện, hoặc thông điệp nào đó. trọng tâm của sự giao tiếp.
dụ sử dụng
  • (Chủ đề chính của cuốn sách này lịch sử La cổ đại.)
  • (Giáo sư yêu cầu sinh viên chọn một chủ đề chính cho bài nghiên cứu của họ.)
  • (Nội dung chính của bộ phim tài liệu gây tranh cãi làm dấy lên nhiều cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be concerned with the subject matter": liên quan đến chủ đề chính.

    • The article is deeply concerned with the subject matter of climate change. (Bài báo tập trung sâu vào chủ đề chính về biến đổi khí hậu.)
  • "subject matter jurisdiction": thẩm quyền xét xử theo chủ đề (thuật ngữ pháp , chỉ thẩm quyền của tòa án đối với một loại vụ việc cụ thể).

    • The court did not have subject matter jurisdiction over this case. (Tòa án không thẩm quyền xét xử theo chủ đề đối với vụ việc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Subject (n): chủ đề (thường dùng thay thế, nhưng "subject matter" nhấn mạnh hơn vào nội dung cụ thể).

    • What is the subject of your presentation? (Chủ đề của bài thuyết trình của bạn ?)
  • Matter (n): vấn đề, nội dung (khi kết hợp với "subject" tạo thành cụm từ cố định).

Từ đồng nghĩa
  • Topic: chủ đề (thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận hoặc viết lách).
  • Theme: chủ đề chính (thường mang tính khái quát, trừu tượng hơn, như trong tác phẩm nghệ thuật).
  • Content: nội dung (bao gồm cả chi tiết, không chỉ chủ đề chính).
  • Focus: trọng tâm (nhấn mạnh vào điểm chính được chú ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "subject matter", nhưng có thể dùng động từ "cover" (bao quát) hoặc "address" (đề cập) với .
    • The lecture covers a wide range of subject matter. (Bài giảng bao quát nhiều chủ đề chính khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "subject matter", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như "the subject matter at hand" (chủ đề chính đang được bàn tới).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "subject matter"

subject matter
The teacher explains the subject matter of the lesson on the whiteboard.