subject-matter
/'sʌbdʤikt,mætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nội dung chính, chủ đề chính: "subject-matter" chỉ nội dung cốt lõi, chủ đề trung tâm hoặc chất liệu chính được thảo luận, phân tích hoặc trình bày trong một tác phẩm, cuộc trò chuyện, khóa học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The subject-matter of this book is medieval history. (Nội dung chính của cuốn sách này là lịch sử trung cổ.)
- As a lawyer, she specializes in the subject-matter of intellectual property. (Là một luật sư, cô ấy chuyên về lĩnh vực nội dung sở hữu trí tuệ.)
- The professor is an expert in his subject-matter. (Vị giáo sư là một chuyên gia trong lĩnh vực chuyên môn của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"subject-matter expertise": chuyên môn về nội dung/lĩnh vực cụ thể.
- The committee requires members with subject-matter expertise in environmental science. (Ủy ban yêu cầu các thành viên có chuyên môn về lĩnh vực khoa học môi trường.)
"subject-matter jurisdiction": thẩm quyền xét xử về mặt nội dung vụ án (thuật ngữ pháp lý).
- The court must have subject-matter jurisdiction to hear the case. (Tòa án phải có thẩm quyền xét xử về nội dung vụ án thì mới có thể thụ lý vụ việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Subject (n): chủ đề, môn học, đối tượng. (Từ rộng hơn, có thể chỉ chủ đề nói chung hoặc một môn học).
- Topic (n): đề tài, chủ đề. (Thường chỉ một chủ đề cụ thể để thảo luận, hẹp hơn "subject-matter").
- Content (n): nội dung. (Chỉ những gì được chứa đựng bên trong, có thể bao gồm cả chi tiết, không nhất thiết nhấn mạnh tính chủ đề trung tâm như "subject-matter").
Từ đồng nghĩa
- Theme: chủ đề, đề tài xuyên suốt.
- Subject area: lĩnh vực chủ đề.
- Core content: nội dung cốt lõi.
Thành ngữ liên quan
- To be well-versed in a subject-matter: am hiểu sâu sắc về một lĩnh vực/chủ đề.
- You need to be well-versed in the subject-matter to write a credible report. (Bạn cần am hiểu sâu sắc về lĩnh vực đó để viết một báo cáo đáng tin cậy.)
danh từ
- chủ đề (một quyển sách)