subject-heading

/'sʌbdʤikt'hediɳ/
Học thuật
Thân thiện
subject-heading

A librarian organizes books using a subject-heading system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đề mục chủ đề: Một từ, cụm từ hoặc ký hiệu được sử dụng trong hệ thống phân loại thư viện hoặc cơ sở dữ liệu để biểu thị nội dung chính của một tài liệu, giúp việc tổ chức tìm kiếm thông tin trở nên dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You can find books about climate change under the subject-heading "Environmental Science". (Bạn có thể tìm sách về biến đổi khí hậu dưới đề mục chủ đề "Khoa học Môi trường".)
    • The librarian assigned a new subject-heading to the historical archive. (Người thủ thư đã gán một đề mục chủ đề mới cho kho lưu trữ lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to assign a subject-heading": gán/phân loại theo một đề mục chủ đề.

    • All new acquisitions must be assigned a subject-heading. (Tất cả tài liệu mới nhập về phải được gán một đề mục chủ đề.)
  • "to search by subject-heading": tìm kiếm theo đề mục chủ đề.

    • For precise results, try searching by subject-heading instead of keywords. (Để kết quả chính xác, hãy thử tìm kiếm theo đề mục chủ đề thay vì từ khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Subject (n): chủ đề, đối tượng.
  • Heading (n): tiêu đề, đầu đề.
  • Descriptor (n): từ mô tả (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự "subject-heading").
  • Index term (n): từ chỉ mục.
Từ đồng nghĩa
  • Topic heading: đề mục chủ đề.
  • Subject descriptor: từ mô tả chủ đề.
  • Classification term: thuật ngữ phân loại.
Lưu ý
  • Subject-heading một thuật ngữ chuyên ngành thư viện học khoa học thông tin. Từ này thường được viết dấu gạch nối (-).
subject-heading

A librarian organizes books using a subject-heading system.

danh từ
  1. đề mục chủ đề