subjectile

Học thuật
Thân thiện
subjectile

L'artiste prépare le subjectile avant de peindre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mặt nền (trong hội họa): Chỉ bề mặt vật liệu (như vải, gỗ, giấy, tường) được dùng làm nền để vẽ, sơn hoặc tạo tác phẩm nghệ thuật lên trên đó. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến vai trò nền tảng vậtcủa tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La qualité du subjectile influence la longévité de la peinture. (Chất lượng của mặt nền ảnh hưởng đến độ bền của bức tranh.)
    • L'artiste a choisi un subjectile en bois pour cette œuvre. (Họa đã chọn một mặt nền bằng gỗ cho tác phẩm này.)
    • La préparation du subjectile est une étape cruciale dans la technique de la fresque. (Việc chuẩn bị mặt nềnmột bước quan trọng trong kỹ thuật vẽ tranh tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trongthuyết phê bình nghệ thuật, "subjectile" đôi khi được phân tích không chỉ như một chất liệu thụ độngcòn như một yếu tố chủ động tham gia vào ý nghĩa của tác phẩm, đặc biệt trong các tác phẩm sắp đặt hoặc nghệ thuật đương đại.
Biến thể từ gần giống
  • Support (danh từ giống đực): Vật liệu nền, chất liệu nền. Từ này thông dụng rộng nghĩa hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh ngoài hội họa.
    • Le support de cette peinture est une toile de lin. (Chất liệu nền của bức tranh nàyvải lanh.)
  • Substrat (danh từ giống đực): Lớp nền, chất nền. Thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật, nhưng đôi khi được dùng thay thế cho "subjectile" trong nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Surface d'appui: Bề mặt tựa, mặt đỡ.
  • Fond: Nền, lớp lót (trong một số ngữ cảnh hội họa cụ thể).
Lưu ý
  • "Subjectile"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hội họa, bảo tồn nghệ thuật phê bình mỹ thuật. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm phổ biến do tính chất chuyên môn của .
subjectile

L'artiste prépare le subjectile avant de peindre.

danh từ giống đực
  1. (hội họa) mặt nền