subjectivement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) chủ quan: Chỉ cách nhìn nhận, đánh giá hoặc cảm nhận dựa trên ý kiến, cảm xúc, kinh nghiệm cá nhân của người nói, thay vì dựa trên các sự kiện khách quan hay tiêu chuẩn chung.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a jugé la situation subjectivement. (Anh ấy đã đánh giá tình huống một cách chủ quan.)
- Je perçois cette œuvre d'art très subjectivement. (Tôi cảm nhận tác phẩm nghệ thuật này một cách rất chủ quan.)
- Elle a répondu à la question subjectivement, en parlant de ses sentiments. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách chủ quan, bằng cách nói về cảm xúc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Penser subjectivement": suy nghĩ một cách chủ quan.
- Il est difficile de débattre avec quelqu'un qui pense toujours subjectivement. (Thật khó để tranh luận với một người luôn suy nghĩ một cách chủ quan.)
"Interpréter subjectivement": diễn giải một cách chủ quan.
- Chaque lecteur peut interpréter subjectivement la fin du roman. (Mỗi độc giả có thể diễn giải cái kết của cuốn tiểu thuyết một cách chủ quan.)
Biến thể và từ gần giống
Subjectif, subjective (tính từ): mang tính chủ quan.
- Une opinion subjective (một ý kiến chủ quan)
Subjectivité (danh từ): tính chủ quan.
- La subjectivité de son analyse (tính chủ quan trong phân tích của anh ta)
Từ đồng nghĩa
- Personnellement: một cách cá nhân.
- Partialement: một cách thiên vị, một phần (tùy ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Objectivement: một cách khách quan.