subjectivism
/səb'dʤektivizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa chủ quan: Một học thuyết triết học cho rằng kiến thức và giá trị phụ thuộc vào và bị giới hạn bởi kinh nghiệm chủ quan của cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng thực tại được nhận thức chủ yếu thông qua lăng kính của ý thức, cảm xúc hoặc niềm tin cá nhân.
- Tính chất chủ quan: Chất lượng của việc mang tính chủ quan, thiên về cảm nhận hoặc quan điểm cá nhân hơn là các sự kiện khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His argument was criticized for its extreme subjectivism. (Lập luận của anh ta bị chỉ trích vì chủ nghĩa chủ quan cực đoan.)
- In art, a degree of subjectivism is inevitable as it reflects the artist's inner world. (Trong nghệ thuật, một mức độ chủ nghĩa chủ quan là không thể tránh khỏi vì nó phản ánh thế giới nội tâm của người nghệ sĩ.)
- The philosopher argued against subjectivism, advocating for objective truths. (Nhà triết học phản đối chủ nghĩa chủ quan, ủng hộ những chân lý khách quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Epistemological subjectivism": Chủ nghĩa chủ quan nhận thức luận. Một quan điểm trong triết học cho rằng mọi kiến thức đều bắt nguồn từ và bị điều kiện hóa bởi trải nghiệm chủ quan của chủ thể nhận thức.
- Epistemological subjectivism challenges the possibility of truly objective knowledge. (Chủ nghĩa chủ quan nhận thức luận thách thức khả năng có được kiến thức thực sự khách quan.)
"Ethical subjectivism": Chủ nghĩa chủ quan đạo đức. Học thuyết cho rằng các phán đoán đạo đức chỉ là biểu hiện của cảm xúc, thái độ hoặc sở thích cá nhân, không phải là sự thật khách quan.
- According to ethical subjectivism, calling an action "good" merely expresses personal approval. (Theo chủ nghĩa chủ quan đạo đức, việc gọi một hành động là "tốt" chỉ đơn thuần thể hiện sự tán thành cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Subjective (adj): (thuộc về) chủ quan, dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân.
- That is a very subjective opinion. (Đó là một ý kiến rất chủ quan.)
Subjectivist (n): Người theo chủ nghĩa chủ quan.
- As a subjectivist, she believes moral values are personal. (Là một người theo chủ nghĩa chủ quan, cô ấy tin rằng các giá trị đạo đức là cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Relativism (trong một số ngữ cảnh): Chủ nghĩa tương đối (nhấn mạnh sự phụ thuộc của chân lý vào bối cảnh hoặc quan điểm).
- Perspectivism: Chủ nghĩa quan điểm (ý tưởng rằng mọi nhận thức đều từ một góc nhìn cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Objectivism: Chủ nghĩa khách quan.
- Realism (trong triết học): Chủ nghĩa hiện thực (tin vào sự tồn tại độc lập của thực tại khách quan).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "subjectivism". Các thành ngữ thường liên quan đến khái niệm "chủ quan" nói chung.)
danh từ
- chủ nghĩa chủ quan