subjectivisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Triết học) Chủ nghĩa chủ quan: Một học thuyết triết học cho rằng kiến thức, giá trị, hay sự thật phụ thuộc vào ý thức, cảm giác, hoặc kinh nghiệm cá nhân của chủ thể, chứ không hoàn toàn dựa trên thực tại khách quan bên ngoài.
    • Bệnh chủ quan: Cách suy nghĩ hoặc hành xử thiên lệch, quá đề cao ý kiến, cảm xúc, hoặc lợi ích cá nhân bỏ qua các yếu tố khách quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le subjectivisme est un courant philosophique important. (Chủ nghĩa chủ quanmột trào lưu triết học quan trọng.)
    • Son analyse est entachée de subjectivisme. (Phân tích của anh ta bị vấy bẩn bởi bệnh chủ quan / chủ nghĩa chủ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Subjectivisme moral: Chủ nghĩa chủ quan trong đạo đức học, quan điểm cho rằng các phán đoán đạo đức chỉbiểu hiện của thái độ hoặc cảm xúc cá nhân.

    • Le subjectivisme moral nie l'existence de vérités morales universelles. (Chủ nghĩa chủ quan đạo đức phủ nhận sự tồn tại của các chânđạo đức phổ quát.)
  • Subjectivisme esthétique: Chủ nghĩa chủ quan trong mỹ học, quan điểm cho rằng vẻ đẹp hoàn toàn nằm trong con mắt của người ngắm (chủ thể).

    • Selon le subjectivisme esthétique, il n'y a pas de critère objectif pour juger de la beauté. (Theo chủ nghĩa chủ quan mỹ học, không tiêu chuẩn khách quan nào để đánh giá vẻ đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjectif (adj): (thuộc về) chủ quan.

    • Une opinion subjective. (Một ý kiến chủ quan.)
  • Subjectivité (n.f): Tính chủ quan.

    • La subjectivité de son jugement. (Tính chủ quan trong phán đoán của anh ta.)
  • Subjectiviste (adj/n): (người) theo chủ nghĩa chủ quan.

    • Un philosophe subjectiviste. (Một triết gia theo chủ nghĩa chủ quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Relativisme (n.m): Chủ nghĩa tương đối (trong một số ngữ cảnh triết học).
  • Perspectivisme (n.m): Chủ nghĩa quan điểm.
Từ trái nghĩa
  • Objectivisme (n.m): Chủ nghĩa khách quan.
  • Réalisme (n.m): Chủ nghĩa hiện thực (trong triết học).
danh từ giống đực
  1. (triết học) chủ nghĩa chủ quan
  2. bệnh chủ quan

Từ có nhắc đến "subjectivisme"