subjectivité

danh từ giống cái
  1. (triết học) tính chủ thể
  2. tính chủ quan
  3. thực thể chủ quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

subjectivité
Une philosophe explique le concept de subjectivité à ses étudiants.