subjectless
/'sʌbdʤiktlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có chủ ngữ: Dùng để mô tả một câu, mệnh đề hoặc cấu trúc ngữ pháp trong đó không có chủ ngữ được nêu rõ hoặc ngầm hiểu.
- Không có chủ đề: Dùng để mô tả một cuộc trò chuyện, bài viết hoặc tác phẩm không tập trung vào một chủ đề cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sentence "Go away!" is subjectless in English. (Câu "Đi đi!" trong tiếng Anh là một câu không có chủ ngữ.)
- The meeting felt aimless and subjectless. (Cuộc họp có vẻ vô định hướng và không có chủ đề rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích cú pháp để chỉ các câu mệnh lệnh hoặc cấu trúc đặc biệt thiếu chủ ngữ.
- Linguists study subjectless constructions across different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các cấu trúc không chủ ngữ trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Subjectlessness (danh từ): Tính chất không có chủ ngữ hoặc chủ đề.
- The subjectlessness of the poem makes it hard to interpret. (Việc bài thơ không có chủ đề rõ ràng khiến nó khó diễn giải.)
Từ đồng nghĩa
- Không có chủ ngữ: Impersonal (trong một số ngữ cảnh ngữ pháp).
- Không có chủ đề: Aimless, unfocused, topicless.
tính từ
- không có chủ ngữ
- không có chủ đề