subjectless

/'sʌbdʤiktlis/
Học thuật
Thân thiện
subjectless

A sentence can be subjectless in certain grammatical constructions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chủ ngữ: Dùng để mô tả một câu, mệnh đề hoặc cấu trúc ngữ pháp trong đó không chủ ngữ được nêu hoặc ngầm hiểu.
    • Không chủ đề: Dùng để mô tả một cuộc trò chuyện, bài viết hoặc tác phẩm không tập trung vào một chủ đề cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sentence "Go away!" is subjectless in English. (Câu "Đi đi!" trong tiếng Anh một câu không chủ ngữ.)
    • The meeting felt aimless and subjectless. (Cuộc họp có vẻđịnh hướng không chủ đề rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích cú pháp để chỉ các câu mệnh lệnh hoặc cấu trúc đặc biệt thiếu chủ ngữ.
    • Linguists study subjectless constructions across different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các cấu trúc không chủ ngữ trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjectlessness (danh từ): Tính chất không chủ ngữ hoặc chủ đề.
    • The subjectlessness of the poem makes it hard to interpret. (Việc bài thơ không chủ đề rõ ràng khiến khó diễn giải.)
Từ đồng nghĩa
  • Không chủ ngữ: Impersonal (trong một số ngữ cảnh ngữ pháp).
  • Không chủ đề: Aimless, unfocused, topicless.
subjectless

A sentence can be subjectless in certain grammatical constructions.

tính từ
  1. không chủ ngữ
  2. không chủ đề