subjoint

/'sʌb'dʤɔint/
Học thuật
Thân thiện
subjoint

The insect's leg has a distinct subjoint near the foot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đốt (chân sâu bọ...): Trong động vật học, "subjoint" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một đốt nhỏ, một phân đoạn hoặc một khớp phụ, đặc biệt trên chân của các loài côn trùng hoặc động vật chân đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insect's leg has several subjoints that allow for flexible movement. (Chân của con côn trùng nhiều đốt cho phép cử động linh hoạt.)
    • Under the microscope, you can clearly see each subjoint of the antenna. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể nhìn từng đốt của râu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subjoint articulation": sự khớp nối giữa các đốt.
    • The study focused on the subjoint articulation in arachnids. (Nghiên cứu tập trung vào sự khớp nối giữa các đốtloài nhện.)
Biến thể từ gần giống
  • Segment (n): đoạn, đốt (một thuật ngữ tổng quát hơn).

    • The worm's body is divided into many segments. (Cơ thể con giun được chia thành nhiều đốt.)
  • Articulation (n): khớp, chỗ nối.

    • The articulation between bones allows for movement. (Khớp nối giữa các xương cho phép cử động.)
Từ đồng nghĩa
  • Podite: đốt chân (một thuật ngữ chuyên ngành khác trong động vật học).
  • Article: đốt (thường dùng trong giải phẫu học hoặc động vật học).
Lưu ý
  • Từ "subjoint" một thuật ngữ rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc động vật học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
subjoint

The insect's leg has a distinct subjoint near the foot.

danh từ
  1. (động vật học) đốt (chân sâu bọ...)