subjonctif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Lối liên tiếp: Trong ngôn ngữ học tiếng Pháp, "subjonctif" là một thức (mode) của động từ, dùng để diễn tả một hành động hay trạng thái được nhìn nhận không phải như một sự kiện khách quan, hiển nhiên, như một điều chủ quan, mong muốn, nghi ngờ, cảm xúc, hoặc khả năng.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về lối liên tiếp: Dùng để mô tả một động từ, một hình thái, hoặc một cách dùng thuộc về thức này.
    • (Mode subjonctif): Cụm từ chỉ thức ngữ pháp này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il faut que tu connaisses le subjonctif. (Con cần phải biết lối liên tiếp.)
    • Le subjonctif est souvent utilisé après certaines expressions. (Lối liên tiếp thường được dùng sau một số cụm từ.)
  • Tính từ:

    • Voici la conjugaison du verbe "être" au mode subjonctif. (Đâycách chia động từ "être" ở lối liên tiếp.)
    • La phrase exprime un souhait, donc elle nécessite un verbe au temps subjonctif. (Câu này diễn tả một điều ước, vì vậy đòi hỏi một động từthì thuộc lối liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le subjonctif du passé": Lối liên tiếp quá khứ. Dùng để diễn tả một hành động chủ quan, không chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ.

    • Je doute qu'il ait fini son travail. (Tôi nghi ngờ rằng anh ấy đã hoàn thành công việc.)
  • "Le subjonctif imparfait": Lối liên tiếp chưa hoàn thành. Một thì cổ điển, ngày nay chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng.

    • Il fallait que je partisse plus tôt. (Lẽ ra tôi phải đi sớm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjonctivement (trạng từ): Theo lối liên tiếp.

    • Ce verbe est employé subjonctivement dans ce contexte. (Động từ này được dùng theo lối liên tiếp trong ngữ cảnh này.)
  • Subjonction (danh từ giống cái): Sự kết hợp, sự nối. Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "subjonctif", chỉ liên quan về mặt từ nguyên.

Từ đồng nghĩa
  • Mode du doute/du souhait: Thức của sự nghi ngờ/ước muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp "subjonctif" là một thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan
  • Être au subjonctif (thông tục): Ở trong trạng thái không chắc chắn, do dự.
    • Ma décision est encore au subjonctif. (Quyết định của tôi vẫn còn đangtrạng thái lưỡng lự.) Đâycách dùng ẩn dụ, lấy từ đặc điểm của thức này.
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối liên tiếp
    • Verbe au subjonctif
      động từlối liên tiếp
tính từ
  1. (Mode subjonctif) (ngôn ngữ học) lối liên tiếp