subjunctive

/səb'dʤʌɳktiv/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) lối cầu khẩn
    • subjunctive mood
      lối cầu khẩn
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) lối cầu khẩn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "subjunctive"

subjunctive
The teacher explains the subjunctive mood on the whiteboard.