subjunctive

/səb'dʤʌɳktiv/
Học thuật
Thân thiện
subjunctive

The teacher explains the subjunctive mood on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Lối cầu khẩn (còn gọi là thức giả định): Một dạng thức ngữ pháp của động từ dùng để diễn đạt một hành động hoặc trạng thái không phải sự thật hiển nhiên, điều mong muốn, giả định, khuyến nghị, yêu cầu, hoặc điều kiện không thật.
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • (Thuộc về) lối cầu khẩn: Mô tả hình thái hoặc cách sử dụng của động từlối cầu khẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The verb "be" changes to "were" in the subjunctive in sentences like "I wish I were there." (Động từ "be" chuyển thành "were" ở lối cầu khẩn trong các câu như "Tôi ước tôiđó.")
    • It is important that he be on time. (Here, "be" is in the subjunctive.) (Điều quan trọng anh ấy phải có mặt đúng giờ. (Ở đây, "be" ở lối cầu khẩn.))
  • Tính từ:

    • "Were" is the subjunctive form of "to be" for all subjects in unreal conditions. ("Were" dạng cầu khẩn của "to be" cho tất cả các chủ ngữ trong điều kiện không thật.)
    • The sentence uses a subjunctive clause to express a suggestion. (Câu sử dụng một mệnh đề cầu khẩn để diễn đạt một đề nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subjunctive mood": Cụm từ chuyên môn chỉ "lối cầu khẩn".

    • The subjunctive mood is used less frequently in modern English than in the past. (Lối cầu khẩn được sử dụng ít thường xuyên hơn trong tiếng Anh hiện đại so với trước đây.)
  • Sử dụng trong mệnh đề "that" sau các từ/cụm từ thể hiện sự cần thiết, đề nghị, yêu cầu: Cấu trúc phổ biến: It is + adjective (important, necessary, crucial) + that + S + [động từ nguyên mẫu không "to"].

    • It is essential that she attend the meeting. (Điều cần thiết ấy phải tham dự cuộc họp.)
  • Sử dụng trong câu điều kiện loại 2 3 (không thậthiện tại/quá khứ): Với động từ "to be", thường dùng "were" cho tất cả các chủ ngữ.

    • If I were you, I would accept the offer. (Nếu tôi bạn, tôi sẽ nhận lời đề nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • Subjunctively (trạng từ): Theo lối cầu khẩn.
    • The verb is used subjunctively in this clause. (Động từ được sử dụng theo lối cầu khẩn trong mệnh đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác về mặt ngữ pháp. Có thể diễn giải ý nghĩa bằng các cụm như: "mood of possibility" (thức chỉ khả năng), "conjunctive mood" (thức liên kết - tên gọi khác trong một số ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ loại này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho từ loại này.

subjunctive

The teacher explains the subjunctive mood on the whiteboard.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) lối cầu khẩn
    • subjunctive mood
      lối cầu khẩn
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) lối cầu khẩn

Từ có nhắc đến "subjunctive"