sublanceolate

/'sʌb'lɑ:nsiəliet/
Học thuật
Thân thiện
sublanceolate

The leaf has a sublanceolate shape with a pointed tip.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạng ngọn giáo: "sublanceolate" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thực vật học, động vật học hoặc địa chất, để mô tả một hình dạng gần giống với hình mũi giáo (lanceolate) nhưng không hoàn toàn đạt đến đặc điểm chuẩn đó. chỉ một hình dáng thon dài, nhọnhai đầu, với phần rộng nhất nằmdưới điểm giữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaves are described as sublanceolate in the botanical guide. (Những chiếc được mô tả dạng ngọn giáo trong sách hướng dẫn thực vật học.)
    • The fossil exhibited a sublanceolate shape. (Hóa thạch thể hiện một hình dạng dạng ngọn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả hình thái một cách chính xác. thường được dùng để so sánh phân biệt với các hình dạng chuẩn khác như "lanceolate" (hình mũi giáo thật sự), "ovate" (hình trứng), hoặc "elliptical" (hình elip).
Biến thể từ gần giống
  • Lanceolate (adj): (hình) mũi giáo, thon dài nhọn hai đầu.
  • Sublinear (adj): gần như hình đường thẳng.
  • Subovate (adj): dạng hình trứng.
Từ đồng nghĩa
  • Lance-shaped: hình dạng mũi giáo (nghĩa gần, nhưng ít chuyên môn hơn).
  • Lanceoloid: (thuật ngữ) dạng mũi giáo.
Lưu ý
  • "Sublanceolate" một từ rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. Người học nên biết đến từ này như một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, để mô tả một vật thể thon dài nhọn, có thể sử dụng các từ đơn giản hơn như "tapered" (thuôn nhọn) hoặc "spear-shaped" (hình ngọn giáo).
sublanceolate

The leaf has a sublanceolate shape with a pointed tip.

tính từ
  1. dạng ngọn giáo