sublieutenant
/'sʌble'tenənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiếu úy (quân sự): Cấp bậc sĩ quan thấp nhất trong quân đội, thường là cấp bậc đầu tiên của một sĩ quan chỉ huy.
- Trung úy (hàng hải): Cấp bậc sĩ quan trong hải quân, tương đương với cấp thiếu úy trong lục quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was promoted to the rank of sublieutenant after graduating from the naval academy. (Anh ấy được thăng cấp lên hàm trung úy sau khi tốt nghiệp học viện hải quân.)
- As a young sublieutenant, her first assignment was on a patrol vessel. (Với cấp bậc thiếu úy trẻ, nhiệm vụ đầu tiên của cô là trên một tàu tuần tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting sublieutenant": Thiếu úy/Trung úy tạm quyền. Một sĩ quan được bổ nhiệm tạm thời vào cấp bậc này trước khi được chính thức phong cấp.
- He served as an acting sublieutenant for six months before receiving his full commission. (Anh ta phục vụ với cấp bậc thiếu úy tạm quyền trong sáu tháng trước khi nhận được sự bổ nhiệm chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Lieutenant (n): Trung úy (lục quân), Đại úy (hải quân). Cấp bậc cao hơn .
- Ensign (n): Thiếu úy hải quân (tương đương với trong một số lực lượng hải quân).
- Second Lieutenant (n): Thiếu úy (lục quân, không quân). Từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa quân sự của .
Từ đồng nghĩa
- Second Lieutenant: Thiếu úy (lục quân, không quân).
- Ensign: Thiếu úy (hải quân Mỹ).
Lưu ý về cách dùng
- Từ sublieutenant được sử dụng phổ biến trong các lực lượng vũ trang của Vương quốc Anh và Khối Thịnh vượng chung. Nghĩa chính xác (thiếu úy hay trung úy) phụ thuộc vào quân chủng (lục quân hay hải quân) và quốc gia cụ thể.
- Trong tiếng Anh-Mỹ, cấp bậc tương đương thường là second lieutenant (lục quân/không quân) hoặc ensign (hải quân).
danh từ
- (hàng hải) trung uý
- (quân sự) thiếu uý