sublimation
/,sʌbli'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hoá học):
- Sự thăng hoa: Quá trình vật lý trong đó một chất chuyển trực tiếp từ trạng thái rắn sang trạng thái khí mà không trải qua trạng thái lỏng.
Danh từ (Tâm lý học):
- Sự thăng hoa: Cơ chế phòng vệ tâm lý, trong đó một xung động hoặc bản năng (đặc biệt là bản năng tình dục) nguyên thuỷ được chuyển hướng thành một hành vi hoặc hoạt động mang tính xây dựng và được xã hội chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hoá học):
- The sublimation of dry ice (solid carbon dioxide) is a common example. (Sự thăng hoa của đá khô (carbon dioxide rắn) là một ví dụ phổ biến.)
- Sublimation is used in the process of freeze-drying food. (Sự thăng hoa được sử dụng trong quá trình sấy thăng hoa thực phẩm.)
Danh từ (Tâm lý học):
- Channeling aggressive energy into sports is a form of sublimation. (Chuyển hóa năng lượng hung hãn vào thể thao là một dạng thăng hoa.)
- Artistic creation can be a sublimation of deep emotions. (Sáng tạo nghệ thuật có thể là sự thăng hoa của những cảm xúc sâu kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Undergo sublimation": trải qua quá trình thăng hoa (hoá học).
- Iodine crystals undergo sublimation at room temperature. (Tinh thể iốt trải qua quá trình thăng hoa ở nhiệt độ phòng.)
"A sublimation of desires": sự thăng hoa của những ham muốn (tâm lý).
- His dedication to charity work was a sublimation of his personal grief. (Sự cống hiến của anh ấy cho công việc từ thiện là một sự thăng hoa từ nỗi đau cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Sublime (động từ): thăng hoa (trong hoá học).
- The substance sublimes when heated. (Chất đó thăng hoa khi được đun nóng.)
Sublime (tính từ): cao cả, tuyệt vời, tôn quý (nghĩa khác, thường dùng trong văn chương/nghệ thuật).
- sublime beauty (vẻ đẹp cao cả)
Từ đồng nghĩa
- Hoá học: Phase transition (chuyển pha), direct vaporization (bay hơi trực tiếp).
- Tâm lý học: Redirection (chuyển hướng), channeling (dẫn hướng), transmutation (chuyển hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sublimation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sublimation")
danh từ
- (hoá học) sự thăng hoa