sublimer

Học thuật
Thân thiện
sublimer

L'alchimiste cherche à sublimer le soufre dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thăng hoa: Chỉ hành động chuyển một chất từ trạng thái rắn trực tiếp sang trạng thái hơi, hoặc ngược lại, không qua trạng thái lỏng.
    • Thanh cao hóa, làm cho cao quý, nâng lên mức độ hoàn hảo: (Nghĩa bóng) Chỉ việc nâng một cảm xúc, ý tưởng, phẩm chất hoặc tác phẩm nghệ thuật lên một mức độ cao hơn, tinh tế hơn, hoàn thiện hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour obtenir cet iode pur, il faut sublimer le minerai. (Để thu được iốt tinh khiết này, phải làm thăng hoa quặng.)
    • L'artiste a réussi à sublimer la douleur en une œuvre magnifique. (Nghệ sĩ đã thành công trong việc thanh cao hóa nỗi đau thành một tác phẩm tuyệt đẹp.)
    • Le cuisinier sublime les produits les plus simples. (Đầu bếp nâng tầm những nguyên liệu đơn giản nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se sublimer" (Động từ phản thân): Tự thăng hoa, tự thanh cao hóa.
    • Son amour pour elle s'est sublimé en un dévouement absolu. (Tình yêu của anh dành cho đã tự thanh cao hóa thành một sự hy sinh tuyệt đối.)
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật hoặc văn học để chỉ sự hoàn hảo, đỉnh cao.
    • Un moment de grâce qui sublime l'ensemble du film. (Một khoảnh khắc xuất thần đã nâng tầm toàn bộ bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Sublimation (Danh từ giống cái): Sự thăng hoa; (nghĩa bóng) sự thanh cao hóa.
    • La sublimation est un procédé chimique. (Sự thăng hoamột quá trình hóa học.)
    • La sublimation artistique d'un sentiment. (Sự thanh cao hóa nghệ thuật của một tình cảm.)
  • Sublime (Tính từ): Cao cả, tuyệt vời, siêu việt.
    • Une beauté sublime. (Một vẻ đẹp cao cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfigurer: Biến hình, biến đổi (theo hướng đẹp hơn, cao quý hơn).
  • Exalter: Tôn vinh, làm nổi bật, kích động.
  • Transcender: Vượt lên trên, siêu việt.
  • Purifier: Thanh lọc, tinh chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "sublimer" ngoài cấu trúc phản thân "se sublimer" đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "sublimer".

sublimer

L'alchimiste cherche à sublimer le soufre dans son laboratoire.

ngoại động từ
  1. làm thăng hoa
    • Sublimer le soufre
      làm thăng hoa lưu huỳnh
  2. (nghĩa bóng) thanh cao hóa
    • Sublimer une passion
      thanh cao hóa một dục vọng

Từ có nhắc đến "sublimer"