sublimer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm thăng hoa: Chỉ hành động chuyển một chất từ trạng thái rắn trực tiếp sang trạng thái hơi, hoặc ngược lại, mà không qua trạng thái lỏng.
- Thanh cao hóa, làm cho cao quý, nâng lên mức độ hoàn hảo: (Nghĩa bóng) Chỉ việc nâng một cảm xúc, ý tưởng, phẩm chất hoặc tác phẩm nghệ thuật lên một mức độ cao hơn, tinh tế hơn, hoàn thiện hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour obtenir cet iode pur, il faut sublimer le minerai. (Để thu được iốt tinh khiết này, phải làm thăng hoa quặng.)
- L'artiste a réussi à sublimer la douleur en une œuvre magnifique. (Nghệ sĩ đã thành công trong việc thanh cao hóa nỗi đau thành một tác phẩm tuyệt đẹp.)
- Le cuisinier sublime les produits les plus simples. (Đầu bếp nâng tầm những nguyên liệu đơn giản nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se sublimer" (Động từ phản thân): Tự thăng hoa, tự thanh cao hóa.
- Son amour pour elle s'est sublimé en un dévouement absolu. (Tình yêu của anh dành cho cô đã tự thanh cao hóa thành một sự hy sinh tuyệt đối.)
- Dùng trong phê bình nghệ thuật hoặc văn học để chỉ sự hoàn hảo, đỉnh cao.
- Un moment de grâce qui sublime l'ensemble du film. (Một khoảnh khắc xuất thần đã nâng tầm toàn bộ bộ phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Sublimation (Danh từ giống cái): Sự thăng hoa; (nghĩa bóng) sự thanh cao hóa.
- La sublimation est un procédé chimique. (Sự thăng hoa là một quá trình hóa học.)
- La sublimation artistique d'un sentiment. (Sự thanh cao hóa nghệ thuật của một tình cảm.)
- Sublime (Tính từ): Cao cả, tuyệt vời, siêu việt.
- Une beauté sublime. (Một vẻ đẹp cao cả.)
Từ đồng nghĩa
- Transfigurer: Biến hình, biến đổi (theo hướng đẹp hơn, cao quý hơn).
- Exalter: Tôn vinh, làm nổi bật, kích động.
- Transcender: Vượt lên trên, siêu việt.
- Purifier: Thanh lọc, tinh chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho "sublimer" ngoài cấu trúc phản thân "se sublimer" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "sublimer".
ngoại động từ
- làm thăng hoa
- Sublimer le soufrelàm thăng hoa lưu huỳnh
- (nghĩa bóng) thanh cao hóa
- Sublimer une passionthanh cao hóa một dục vọng