sublimité

Học thuật
Thân thiện
sublimité

La sublimité du paysage de montagne nous a laissés sans voix.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính cao cả, tính cao thượng: Chất lượng thể hiện sự vĩ đại, đạo đức hoặc tinh thần vượt trội, gây cảm xúc mạnh mẽ về sự ngưỡng mộ tôn kính.
    • Tính tuyệt vời, sự siêu việt: Chất lượng đạt đến mức độ hoàn hảo, xuất sắc hoặc vẻ đẹp đến mức phi thường, thường trong nghệ thuật, văn chương hoặc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sublimité du sacrifice des soignants a été saluée. (Tính cao cả của sự hy sinh của các nhân viên y tế đã được ca ngợi.)
    • Les critiques admirent la sublimité de cette symphonie. (Các nhà phê bình ngưỡng mộ tính tuyệt vời của bản giao hưởng này.)
    • La sublimité du paysage de montagne nous a laissés sans voix. (Vẻ đẹp siêu việt của phong cảnh núi non khiến chúng tôi không nói nên lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atteindre à la sublimité": Đạt đến sự cao cả/siêu việt.

    • Son dernier roman atteint à la sublimité. (Cuốn tiểu thuyết cuối cùng của ông đã đạt đến sự siêu việt.)
  • "Être frappé par la sublimité de...": Bị choáng ngợp/ấn tượng mạnh bởi sự cao cả/tuyệt vời của...

    • Les pèlerins sont frappés par la sublimité du lieu sacré. (Những người hành hương bị choáng ngợp bởi sự cao cả của thánh địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sublime (tính từ): Cao cả, tuyệt vời, siêu việt.
    • un paysage sublime (một phong cảnh tuyệt vời)
  • Sublimer (động từ): Làm cho trở nên cao cả/siêu việt; (trong hóa học) thăng hoa.
    • L'artiste sublime la douleur en beauté. (Người nghệ sĩ biến nỗi đau thành cái đẹp siêu việt.)
Từ đồng nghĩa
  • Grandeur: Sự vĩ đại, sự hùng vĩ.
  • Majesté: Vẻ uy nghi, sự tráng lệ.
  • Excellence: Sự xuất sắc, sự ưu tú.
  • Perfection: Sự hoàn hảo.
Các cụm từ liên quan

(Từ nàydanh từ trừu tượng, ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Toucher au sublime": Chạm đến cái cao cả/siêu việt (thường nói về tác phẩm nghệ thuật).
    • Dans ce passage, la musique touche au sublime. (Trong đoạn này, âm nhạc chạm đến cái siêu việt.)
sublimité

La sublimité du paysage de montagne nous a laissés sans voix.

danh từ giống cái
  1. tính cao cả, tính cao thượng; tính tuyệt vời
    • Sublimité du dévouement
      tính cao cả của sự hy sinh tận tụy
    • Sublimité d'un poème
      tính tuyệt vời của một bài thơ