sublingual

/'sʌb'liɳgwəl/
Học thuật
Thân thiện
sublingual

The doctor placed the sublingual tablet under the patient's tongue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Dưới lưỡi: Mô tả vị trí, cấu trúc hoặc phương pháp nằmphía dưới của lưỡi.
    • (Dược học) Dưới lưỡi: Chỉ phương pháp dùng thuốc bằng cách đặt thuốc dưới lưỡi để hấp thu trực tiếp vào máu qua các mạch máuđó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sublingual gland is one of the major salivary glands. (Tuyến nước bọt dưới lưỡi một trong những tuyến nước bọt chính.)
    • Nitroglycerin is often administered via the sublingual route for rapid relief of chest pain. (Nitroglycerin thường được dùng theo đường dưới lưỡi để giảm đau ngực nhanh chóng.)
    • The doctor examined the patient's sublingual area. (Bác sĩ đã kiểm tra vùng dưới lưỡi của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "sublingual" thường được dùng để mô tả một dạng bào chế thuốc (như viên ngậm, viên nén) hoặc một đường dùng thuốc cụ thể, khác biệt với đường uống (nuốt) hoặc đường tiêm.
    • Sublingual immunotherapy is a treatment for certain allergies. (Liệu pháp miễn dịch dưới lưỡi một phương pháp điều trị cho một số bệnh dị ứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sublingually (trạng từ): Theo cách dưới lưỡi.
    • The tablet is designed to be taken sublingually. (Viên thuốc được thiết kế để dùng bằng cách đặt dưới lưỡi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dưới lưỡi: Cách diễn đạt thông thường bằng tiếng Việt, thường dùng trong hướng dẫn sử dụng thuốc.
  • (Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, đây một thuật ngữ chuyên môn cụ thể)
sublingual

The doctor placed the sublingual tablet under the patient's tongue.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới lưỡi