sublittoral
/sʌb'litərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở gần bờ biển, thuộc vùng cận bờ: Dùng để mô tả khu vực đáy biển nằm ngay dưới vùng triều (vùng thủy triều lên xuống), kéo dài từ đường mực nước thấp nhất ra đến rìa thềm lục địa. Đây là vùng biển luôn ngập nước.
- Thuộc về sinh vật sống ở vùng cận bờ: Dùng để mô tả các sinh vật biển sống trong khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sublittoral zone is rich in marine biodiversity. (Vùng cận bờ rất giàu đa dạng sinh học biển.)
- Scientists are studying sublittoral ecosystems to understand climate change impacts. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hệ sinh thái vùng cận bờ để hiểu tác động của biến đổi khí hậu.)
- This species of seaweed is common in sublittoral waters. (Loài tảo biển này phổ biến ở vùng nước cận bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sublittoral zone: Vùng cận bờ, một thuật ngữ chuyên ngành trong hải dương học và sinh thái học biển để chỉ khu vực cụ thể này.
- The sublittoral zone extends from the low tide mark to the edge of the continental shelf. (Vùng cận bờ trải dài từ vạch thủy triều thấp nhất ra đến rìa thềm lục địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Littoral (tính từ): thuộc về bờ biển, vùng triều (vùng giữa mực nước cao nhất và thấp nhất).
- Littoral và sublittoral là hai vùng liền kề nhau, với littoral là vùng chịu ảnh hưởng của thủy triều và sublittoral là vùng ngập nước vĩnh viễn ngay bên dưới nó.
Từ đồng nghĩa
- Neritic (tính từ): thuộc vùng nước nông trên thềm lục địa. Từ này có phạm vi rộng hơn, bao trùm cả vùng sublittoral.
- Neritic zone (vùng thềm lục địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
tính từ
- ở gần bờ biển