subluxation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trật khớp một phần: "subluxation" chỉ tình trạng một khớp hoặc cơ quan bị di lệch một phần so với vị trí bình thường, nhưng không hoàn toàn bị tách rời như trật khớp hoàn toàn. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học, đặc biệt trong chỉnh hình thần kinh cột sống.
    • Bán trật khớp: Đây cách dịch phổ biến trong tiếng Việt, nhấn mạnh mức độ di lệch không hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nắn chỉnh xương đã chẩn đoán một bán trật khớpvùng lưng dưới của bệnh nhân.)
  • (Một sự trật khớp một phần của vai có thể gây đau hạn chế vận động.)
  • (Bán trật thủy tinh thể trong mắt một tình trạng hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vertebral subluxation": bán trật khớp đốt sống, một khái niệm quan trọng trong ngành nắn chỉnh xương (chiropractic), cho rằng sự lệch nhẹ của đốt sống có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
    • Vertebral subluxation is often treated with spinal adjustments. (Bán trật khớp đốt sống thường được điều trị bằng các điều chỉnh cột sống.)
  • "subluxation complex": phức hợp bán trật, mô tả các thay đổi về cấu trúc, chức năng sinh lý liên quan đến tình trạng này.
    • The subluxation complex involves not just bone misalignment but also soft tissue changes. (Phức hợp bán trật không chỉ liên quan đến sự lệch xương còn cả những thay đổi mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Subluxate (động từ): gây ra hoặc trải qua sự trật khớp một phần.
    • The joint may subluxate if the ligaments are weak. (Khớp có thể bị bán trật nếu dây chằng yếu.)
  • Subluxable (tính từ): khả năng bị bán trật.
    • This is a subluxable joint due to previous injury. (Đây một khớp khả năng bị bán trật do chấn thương trước đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Partial dislocation: trật khớp một phần (cách diễn đạt thông thường hơn trong y học tổng quát).
  • Bán trật khớp: từ vay mượn từ tiếng Hán-Việt, thường dùng trong văn bản y học Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "subluxation" đây danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm:
    • to correct a subluxation: điều chỉnh một bán trật khớp.
      • The therapist used gentle pressure to correct the subluxation. (Nhà trị liệu đã dùng áp lực nhẹ để điều chỉnh bán trật khớp.)
    • to cause a subluxation: gây ra bán trật khớp.
      • A sudden fall can cause a subluxation of the wrist. (Một ngã đột ngột có thể gây ra bán trật khớp cổ tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "subluxation" do tính chuyên môn của từ này. Trong ngữ cảnh y học, thường được dùng trực tiếp không qua thành ngữ.
subluxation
A chiropractor gently adjusts a patient's spinal subluxation.