subluxation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự sai khớp một phần: Một tình trạng y tế trong đó các bề mặt khớp bị lệch một phần, không hoàn toàn trật ra khỏi vị trí như trật khớp (luxation) hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La subluxation de l'épaule est douloureuse. (Sự sai khớp vai một phần rất đau đớn.)
- Le médecin a diagnostiqué une subluxation vertébrale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự sai khớp một phần đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Subluxation récidivante": sự sai khớp một phần tái phát.
- Le patient souffre d'une subluxation récidivante de la rotule. (Bệnh nhân bị chứng sai khớp một phần xương bánh chè tái phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Luxation (n.f.): sự trật khớp, sai khớp hoàn toàn.
- Entorse (n.f.): sự bong gân (tổn thương dây chằng).
Từ đồng nghĩa
- Désarticulation partielle: sự trật khớp một phần.
Lưu ý
- Trong bối cảnh y học, đặc biệt là chỉnh hình hoặc thần kinh cột sống, thuật ngữ "subluxation" đôi khi được sử dụng với những định nghĩa hoặc ngụ ý cụ thể hơn liên quan đến chức năng khớp và thần kinh.
danh từ giống cái
- (y học) sự sai khớp
- Subluxation de l'épaulesự sai khớp vai