subluxation

Học thuật
Thân thiện
subluxation

Une personne souffrant d'une subluxation de l'épaule porte une attelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự sai khớp một phần: Một tình trạng y tế trong đó các bề mặt khớp bị lệch một phần, không hoàn toàn trật ra khỏi vị trí như trật khớp (luxation) hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La subluxation de l'épaule est douloureuse. (Sự sai khớp vai một phần rất đau đớn.)
    • Le médecin a diagnostiqué une subluxation vertébrale. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự sai khớp một phần đốt sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subluxation récidivante": sự sai khớp một phần tái phát.
    • Le patient souffre d'une subluxation récidivante de la rotule. (Bệnh nhân bị chứng sai khớp một phần xương bánh chè tái phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Luxation (n.f.): sự trật khớp, sai khớp hoàn toàn.
  • Entorse (n.f.): sự bong gân (tổn thương dây chằng).
Từ đồng nghĩa
  • Désarticulation partielle: sự trật khớp một phần.
Lưu ý
  • Trong bối cảnh y học, đặc biệtchỉnh hình hoặc thần kinh cột sống, thuật ngữ "subluxation" đôi khi được sử dụng với những định nghĩa hoặc ngụ ý cụ thể hơn liên quan đến chức năng khớp thần kinh.
subluxation

Une personne souffrant d'une subluxation de l'épaule porte une attelle.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự sai khớp
    • Subluxation de l'épaule
      sự sai khớp vai