submachine-gun
/'sʌbmə'ʃi:ngʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng tiểu liên: Một loại súng tự động, cầm tay, bắn đạn súng ngắn, thường có kích thước nhỏ gọn hơn súng trường tấn công và được thiết kế để sử dụng trong cự ly gần.
- Súng máy nhỏ: Cách gọi khác dựa trên đặc điểm là một loại súng máy có kích thước và tầm bắn ngắn hơn các loại súng máy tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier was equipped with a submachine-gun for close-quarters combat. (Người lính được trang bị một khẩu súng tiểu liên để chiến đấu trong cự ly gần.)
- Police special forces often use submachine-guns during raids. (Lực lượng đặc nhiệm cảnh sát thường sử dụng súng tiểu liên trong các cuộc đột kích.)
- The design of the submachine-gun allows for fully automatic fire. (Thiết kế của súng tiểu liên cho phép bắn hoàn toàn tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be armed with a submachine-gun": được trang bị/vũ trang bằng súng tiểu liên.
- The security detail was armed with submachine-guns. (Đội bảo vệ được trang bị súng tiểu liên.)
"Submachine-gun fire": hỏa lực từ súng tiểu liên.
- The sound of submachine-gun fire echoed through the street. (Tiếng hỏa lực súng tiểu liên vang vọng khắp đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Submachine gun (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) với cùng nghĩa "súng tiểu liên".
- Machine pistol (n): Súng lục liên thanh, một loại vũ khí tự động cầm tay tương tự, đôi khi được dùng thay thế không chính thức.
- Assault rifle (n): Súng trường tấn công, một loại vũ khí có cỡ nòng và tầm bắn xa hơn súng tiểu liên.
- Machine gun (n): Súng máy, loại vũ khí tự động cỡ lớn, thường cần bệ đỡ hoặc nhiều người vận hành.
Từ đồng nghĩa
- Compact automatic weapon: Vũ khí tự động nhỏ gọn.
- Portable automatic weapon: Vũ khí tự động cầm tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ vũ khí cụ thể này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "submachine-gun")
danh từ
- (quân sự) súng tiểu liên