submammary
/sʌb'mæməri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới vú: Thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc vùng nằm phía dưới tuyến vú hoặc bầu vú.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon made an incision in the submammary fold. (Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường ở nếp gấp dưới vú.)
- Pain can sometimes be felt in the submammary region. (Đôi khi có thể cảm thấy đau ở vùng dưới vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Submammary space": Khoang dưới vú, một thuật ngữ chuyên ngành trong phẫu thuật thẩm mỹ hoặc giải phẫu.
- The implant is placed in the submammary space. (Túi độn được đặt vào khoang dưới vú.)
Biến thể và từ gần giống
- Inframammary (adj): Dưới vú (một từ đồng nghĩa chuyên môn khác, cũng chỉ vị trí tương tự).
- The inframammary crease is an important anatomical landmark. (Nếp gấp dưới vú là một mốc giải phẫu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Inframammary: Dưới vú (thường dùng thay thế trong y văn).
tính từ
- (giải phẫu) dưới vú