subman

/'sʌbmæn/
Học thuật
Thân thiện
subman

A child looks up at a subman in a busy market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thấp (dưới khổ người thường): "subman" dùng để chỉ một người tầm vóc cơ thể nhỏ bé hơn so với mức trung bình thông thường.
    • Người kém khả năng: "subman" cũng có thể ám chỉ một người bị coi năng lực trí tuệ hoặc thể chất kém cỏi, thấp kém hơn tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cruel king referred to the peasants as submen. (Vị vua độc ác gọi những người nông dân những kẻ thấp hèn.)
    • Such dehumanizing language, calling someone a subman, is unacceptable. (Ngôn ngữ phi nhân tính như việc gọi ai đó "subman" không thể chấp nhận được.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "subman" mang tính chất miệt thị, xúc phạm phân biệt đối xử rất cao. thường được dùng trong các ngữ cảnh tính bài trừ, phân biệt chủng tộc hoặc giai cấp để hạ thấp giá trị con người.
  • Việc sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường cực kỳ không phù hợp phản cảm. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, phân tích xã hội học hoặc triết học để chỉ trích các tư tưởng phân biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh triết học/xã hội học: Từ này đôi khi xuất hiện trong các phân tích về thuyết ưu sinh (eugenics) hoặc các hệ tư tưởng phân biệt chủng tộc, như một thuật ngữ để chỉ những nhóm người bị coi "thấp kém".
    • The ideology classified certain ethnic groups as submen. (Hệ tư tưởng đó phân loại một số nhóm sắc tộc thành những kẻ dưới người.)
Biến thể từ liên quan
  • Subhuman (adj, n): (tính từ/danh từ) Dưới mức con người, phi nhân. Đây từ phổ biến sắc thái tương tự, cũng mang tính xúc phạm cao.
    • Treating prisoners in subhuman conditions is a crime. (Đối xử với nhân trong những điều kiện phi nhân một tội ác.)
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái tiêu cực)
  • Inferior being: sinh vật thấp kém.
  • Underling: kẻ dưới, tay sai (thường nhấn mạnh địa vị xã hội thấp).
Từ trái nghĩa (khuyến khích sử dụng)
  • Human being: con người.
  • Person: người, cá nhân.
subman

A child looks up at a subman in a busy market.

danh từ
  1. người thấp (dưới khổ người thường)
  2. người kém khả năng