submariner
/'sʌbməri:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủy thủ tàu ngầm: Một thành viên của thủy thủ đoàn làm việc trên tàu ngầm, đặc biệt là tàu ngầm quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He served as a submariner for ten years. (Anh ấy đã phục vụ như một thủy thủ tàu ngầm trong mười năm.)
- The life of a submariner is demanding and requires great discipline. (Cuộc sống của một thủy thủ tàu ngầm rất khắt khe và đòi hỏi kỷ luật cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veteran submariner": thủy thủ tàu ngầm kỳ cựu, có nhiều kinh nghiệm.
- The veteran submariner shared stories from his patrols. (Vị thủy thủ tàu ngầm kỳ cựu đã chia sẻ những câu chuyện từ các chuyến tuần tra của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Submarine (n): tàu ngầm.
- The submarine dove deep below the surface. (Chiếc tàu ngầm lặn sâu dưới bề mặt đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Undersea sailor: thủy thủ dưới biển.
- Crew member of a submarine: thành viên thủy thủ đoàn tàu ngầm.
danh từ
- thuỷ thủ tàu ngầm