submaster

/'sʌbb'mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
submaster

The submaster helps the students with their math problems.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy giáo phụ, giáo viên phụ tá: Một giáo viên chức vụ hoặc vai trò thấp hơn hiệu trưởng (headmaster) hoặc giáo viên chính, thường hỗ trợ trong việc quản lý hoặc giảng dạy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The submaster is responsible for supervising the students during lunch break. (Thầy giáo phụ trách nhiệm giám sát học sinh trong giờ nghỉ trưa.)
    • She worked as a submaster at the local school for three years before becoming a head teacher. ( ấy đã làm giáo viên phụ tá tại trường học địa phương trong ba năm trước khi trở thành giáo viên chủ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as submaster": đảm nhiệm vai trò thầy giáo phụ.
    • Mr. Brown will act as submaster while the deputy head is away. (Ông Brown sẽ đảm nhiệm vai trò thầy giáo phụ trong khi hiệu phó đi vắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vice-principal / Deputy head (n): Hiệu phó. (Chức vụ cao hơn "submaster").
  • Assistant teacher (n): Giáo viên trợ giảng, giáo viên hỗ trợ. (Có thể vai trò tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Assistant master: Thầy giáo phụ tá.
  • Under-master: Giáo viên cấp dưới.
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các thuật ngữ như "deputy head", "assistant teacher", hoặc "vice-principal" thường được dùng thay thế.
  • "Submaster" thường được dùng trong bối cảnh trường học truyền thống hoặc trong lịch sử giáo dục.
submaster

The submaster helps the students with their math problems.

danh từ
  1. thầy giáo phụ