submaxillary
/sʌb'mæksiləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới hàm: Thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc tuyến nằm phía dưới xương hàm dưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The submaxillary gland is one of the major salivary glands. (Tuyến dưới hàm là một trong những tuyến nước bọt chính.)
- The surgeon examined the submaxillary region for any swelling. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra vùng dưới hàm để tìm xem có sưng tấy không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Submaxillary triangle": tam giác dưới hàm, một vùng giải phẫu cụ thể ở cổ.
- Important nerves and blood vessels pass through the submaxillary triangle. (Các dây thần kinh và mạch máu quan trọng đi qua tam giác dưới hàm.)
Biến thể và từ gần giống
- Submandibular (adj): (giải phẫu) dưới hàm. Đây là từ đồng nghĩa chính xác và phổ biến hơn với "submaxillary".
- The submandibular duct carries saliva from the gland to the mouth. (Ống dưới hàm mang nước bọt từ tuyến đến miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Submandibular: dưới hàm (thuật ngữ giải phẫu học hiện đại và phổ biến hơn).
tính từ
- (giải phẫu) dưới hàm