submembranous

/'sʌbmem'breinəs/
Học thuật
Thân thiện
submembranous

A thin submembranous layer lines the inner surface of the cell.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạng màng, cấu trúc giống màng: Thuật ngữ giải phẫu học mô tả một cấu trúc, lớp hoặc tổ chức nằm ngay bên dưới một màng đặc điểm, hình thái tương tự như màng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The submembranous layer provides structural support to the cell. (Lớp dạng màng cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc cho tế bào.)
    • Researchers observed a submembranous network of proteins. (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy một mạng lưới protein dạng màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học tế bào: Thường dùng để mô tả các thành phần nằm sát liên kết với mặt trong của màng tế bào.
    • The submembranous cytoskeleton is crucial for maintaining cell shape. (Bộ khung xương tế bào dạng màng rất quan trọng để duy trì hình dạng tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Submembrane (tính từ): Dưới màng. (Thường dùng thay thế cho "submembranous" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Membranous (tính từ): Thuộc về màng, dạng màng.
Từ đồng nghĩa
  • Submembrane: Dưới màng.
  • Hypolemmal: Dưới màng (ít phổ biến hơn, chuyên ngành sâu).
submembranous

A thin submembranous layer lines the inner surface of the cell.

tính từ
  1. (giải phẫu) dạng màng