submental
/'sʌb'mentl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới cằm: Thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí, cấu trúc hoặc khu vực nằm phía dưới cằm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The submental region is located beneath the chin. (Vùng dưới cằm nằm ở phía dưới cái cằm.)
- The surgeon made an incision in the submental area. (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường ở khu vực dưới cằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Submental lymph nodes": Các hạch bạch huyết dưới cằm.
- The doctor checked the submental lymph nodes for swelling. (Bác sĩ đã kiểm tra các hạch bạch huyết dưới cằm xem có sưng không.)
"Submental fat": Mỡ dưới cằm.
- Some people seek treatment to reduce submental fat. (Một số người tìm cách điều trị để giảm mỡ dưới cằm.)
Biến thể và từ gần giống
- Submandibular (adj): Dưới hàm (thường chỉ vị trí dưới xương hàm dưới, có thể hơi khác với 'dưới cằm').
Từ đồng nghĩa
- Under the chin: Dưới cằm (cụm từ thông thường, không phải thuật ngữ y học).