submerger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm ngập, tràn ngập, nhấn chìm: Chỉ hành động làm cho một vật hoặc một khu vực bị phủ hoàn toàn bởi nước hoặc một chất lỏng. Nghĩa bóng chỉ việc bị áp đảo, lấn át hoặc choáng ngợp bởi một thứ đó với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
  • (Trận lụt đã làm ngập thành phố.)
  • (Thủy triều lên nhấn chìm hoàn toàn bãi biển.)
  • (Anh ấy đang ngập đầu trong công việc lúc này.)
  • (Cảm xúc tràn ngập lấy anh ấy anh bật khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être submergé par": Bị choáng ngợp, bị lấn át bởi (cảm xúc, công việc, khó khăn).
    • Elle était submergée par la tristesse. ( ấy bị choáng ngợp bởi nỗi buồn.)
  • "Submerger sous": Ngập trong, chìm ngập dưới (một thứ đó với số lượng lớn).
    • Le bureau est submergé sous les dossiers. (Bàn làm việc ngập trong hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Submersion (danh từ): Sự chìm ngập, sự nhấn chìm.
    • La submersion de la côte est une conséquence du réchauffement climatique. (Việc bị nhấn chìm của bờ biểnmột hậu quả của sự nóng lên toàn cầu.)
  • Submersible (tính từ): Có thể chìm được, ngập được.
    • Une caméra submersible. (Một chiếc máy quay chịu nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Inonder: làm ngập lụt.
  • Envahir: xâm chiếm, tràn ngập (nghĩa đen bóng).
  • Accabler: làm choáng ngợp, đè nặng (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Émerger: nổi lên, hiện ra.
  • Assécher: làm khô cạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "submerger" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "submerger".)

ngoại động từ
  1. làm ngập, tràn ngập
    • Inondation qui submerger la campagne
      lụt tràn ngập đồng ruộng
    • L'ennemi a submergé le pays
      quân địch tràn ngập đất nước
    • Être submergé de travail
      công việc ngập đầu

Từ có nhắc đến "submerger"