submetallic
/'sʌbmi'tælik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tựa kim loại, gần giống kim loại: Mô tả một chất liệu, bề mặt hoặc ánh sáng có vẻ ngoài hoặc tính chất tương tự như kim loại nhưng không hoàn toàn đầy đủ. Nó thường chỉ độ bóng, ánh hoặc độ cứng nằm giữa kim loại và phi kim.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The mineral has a submetallic luster. (Khoáng vật này có ánh tựa kim loại.)
- We observed the submetallic sheen on the old, weathered surface. (Chúng tôi quan sát thấy vẻ óng ánh tựa kim loại trên bề mặt cũ kỹ bị phong hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học và khoáng vật học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để phân loại và mô tả ánh (luster) của khoáng vật, một trong các mức độ giữa ánh kim loại (metallic) và ánh phi kim (non-metallic).
- Graphite is often described as having a submetallic luster. (Than chì thường được mô tả là có ánh tựa kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Metallic (tính từ): bằng kim loại, có tính chất kim loại.
- A metallic sound (Một âm thanh kim loại)
- Non-metallic (tính từ): phi kim loại.
- Non-metallic elements (Các nguyên tố phi kim)
Từ đồng nghĩa
- Semi-metallic: bán kim loại (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự).
- Metal-like: giống như kim loại.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu là một thuật ngữ kỹ thuật, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực như địa chất học, khoáng vật học, và vật liệu học. Nó ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi mô tả, "submetallic" thường đi kèm với các danh từ như luster (ánh), sheen (độ bóng, vẻ óng ánh), appearance (vẻ ngoài), hoặc character (tính chất).