submontane

/sʌb'mɔntein/
Học thuật
Thân thiện
submontane

The village is located in a submontane region.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dưới chân núi, thuộc vùng chân núi: "submontane" mô tả khu vực, địa hình hoặc đặc điểm nằm ngay dưới chân một ngọn núi hoặc dãy núi, thường vùng chuyển tiếp giữa đồng bằng núi cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The submontane region is known for its fertile soil. (Vùng chân núi nổi tiếng với đất đai màu mỡ.)
    • They built a village in a submontane area to avoid harsh mountain winds. (Họ xây dựng một ngôi làngkhu vực chân núi để tránh những cơn gió núi khắc nghiệt.)
    • The climate in the submontane zone is milder than on the peaks. (Khí hậuvùng chân núi ôn hòa hơn so với trên các đỉnh núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "submontane forest": rừng chân núi.

    • The submontane forest is rich in biodiversity. (Rừng chân núi rất giàu đa dạng sinh học.)
  • "submontane belt": vành đai chân núi.

    • Agriculture thrives in the submontane belt. (Nông nghiệp phát triển mạnhvành đai chân núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Submountainous (adj): thuộc vùng đồi núi thấp, gần nghĩa với "submontane".

    • The submountainous terrain is easier to traverse. (Địa hình đồi núi thấp này dễ di chuyển hơn.)
  • Piedmont (n): khu vực chân núi (thường dùng trong địa ).

    • The Italian Piedmont is a famous wine region. (Vùng Piedmont của Ý một vùng trồng nho nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Foothill (adj/n): (thuộc) vùng đồi chân núi.
  • At the foot of the mountain: ở dưới chân núi (cụm từ mô tả).
Từ trái nghĩa
  • Alpine (adj): (thuộc) vùng núi cao.
  • Montane (adj): (thuộc) vùng núi (nói chung, thường cao hơn "submontane").
submontane

The village is located in a submontane region.

tính từ
  1. dưới chân núi