submucous
/'sʌb'mju:kəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dưới niêm mạc: Thuộc về hoặc nằm ở vị trí bên dưới lớp niêm mạc (lớp màng nhầy lót bên trong các cơ quan rỗng trong cơ thể).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A submucous layer is found beneath the lining of the stomach. (Một lớp dưới niêm mạc được tìm thấy bên dưới lớp lót của dạ dày.)
- The surgeon removed the submucous tumor. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ khối u dưới niêm mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Submucous plexus": Đám rối dưới niêm mạc (một mạng lưới thần kinh nằm trong thành ống tiêu hóa).
- The submucous plexus helps regulate glandular secretions. (Đám rối dưới niêm mạc giúp điều hòa các tiết dịch tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
- Submucosa (danh từ): Lớp dưới niêm mạc.
- The submucosa contains blood vessels and connective tissue. (Lớp dưới niêm mạc chứa các mạch máu và mô liên kết.)
Từ đồng nghĩa
- Submucosal (tính từ): Dưới niêm mạc (cùng nghĩa, thường dùng thay thế được).
tính từ
- nhầy nhầy